膠囊劑

jiāo náng jìgiao nang tề

Hán Việt: giao nang tề · Pinyin: jiāo náng jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.把药物装在用明胶制成的胶壳内的制剂。可掩盖药物的不良气味或刺激性﹐便于内服。

Cấu tạo: 膠 (giao) + 囊 (nang) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc viên nang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.把药物装在用明胶制成的胶壳内的制剂。可掩盖药物的不良气味或刺激性﹐便于内服。

Đức

  • Handedict Kapsel (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

膠囊 · 膠囊旅館 · 膠囊酒店