自治政府

tự trì chánh phủ

Hán Việt: tự trì chánh phủ

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 治 (trì) + 政 (chánh) + 府 (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính phủ tự trị
  • Biên soạn zhèngfǔ p.w. self-government

Eng

  • JMdict self-government
  • JMdict autonomous government
  • JMdict devolved government (e.g. in the UK)
  • Cihui 自治政府 ìzhì zhèngfǔ p.w. self-government

ja

  • JMdict 自治政府(じちせいふ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

政府债券 · 政府官员 · 政府机关 · 政府警告 · 政府首脑 · 自治区的 · 自治机关 · 自治论者