花样不同

huā yàng bù tónghoa dạng bất đồng

Hán Việt: hoa dạng bất đồng · Pinyin: huā yàng bù tóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

原指丝织品的式样花色各不相同。后指同类产品的花色式样不一样。也指技艺的表现手法各不相同,五花八门。

Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 不 (bất) + 同 (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指丝织品的式样花色各不相同。后指同类产品的花色式样不一样。也指技艺的表现手法各不相同,五花八门。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不同流俗 · 花样年华 · 花样翻新 · 不同凡响 · 不同寻常 · 不同意的 · 不同意者 · 不同成分