莫名其妙的

mò míng qí miào demạc danh kì diệu đích

Hán Việt: mạc danh kì diệu đích · Pinyin: mò míng qí miào de

Tổng quan

không thể tả được, không sao kể xiết, mơ hồ, không rõ ràng, cái không thể tả được

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 名 (danh) + 其 (kì) + 妙 (diệu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó hiểu

Đức

  • Handedict rätselhaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫名其妙 · 莫名其妙地 · 莫名一文 · 莫名/明其妙