蝴蝶效应

hú dié xiào yìnghồ điệp hiệu ứng

Hán Việt: hồ điệp hiệu ứng · Pinyin: hú dié xiào yìng

Tổng quan

hiệu ứng cánh bướm (lý thuyết hệ động lực)

Cấu tạo: 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu ứng cánh bướm

Eng

  • Cihui butterfly effect (dynamical systems theory)

Đức

  • Handedict Schmetterlingseffekt (S, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝴蝶领结 · 效应器 · 效應器 · 蝴蝶刀 · 蝴蝶夢 · 蝴蝶犬 · 蝴蝶琴 · 蝴蝶瓦