销金锅

xiāo jīn guōtiêu kim oa

Hán Việt: tiêu kim oa · Pinyin: xiāo jīn guō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻大量花费金钱的处所。南宋谚语用以指称杭州西湖。 2.指吸鸦片的烟具。

Cấu tạo: 銷 (tiêu) + 金 (kim) + 鍋 (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻大量花费金钱的处所。南宋谚语用以指称杭州西湖。 2.指吸鸦片的烟具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

销金窟 · 銷金帳 · 銷金窩 · 銷金紙 · 銷金鍋 · 销金帐 · 销金窝 · 销金纸