電話線路

diàn huà xiàn lùđiện thoại tuyến lộ

Hán Việt: điện thoại tuyến lộ · Pinyin: diàn huà xiàn lù

Tổng quan

đường dây điện thoại

Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường dây điện thoại

Eng

  • Cihui telephone line

Đức

  • Handedict Telefondraht, Telefonverbindung

Từ liên quan

Gần nghĩa

電話會議 · 電話信號 · 电话分机 · 電話區碼 · 電話號碼 · 電話聽筒 · 电话总机 · 電話服務