一道闪电

nhất đạo thiểm điện

Hán Việt: nhất đạo thiểm điện

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 道 (đạo) + 閃 (thiểm) + 電 (điện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一道法門 · 一道神光 · 闪电结婚 · 闪电般的 · 一道無為心 · 一道菜 · 閃電光 · 閃電式結婚