三教布衣

sān jiào bù yītam giáo bố y

Hán Việt: tam giáo bố y · Pinyin: sān jiào bù yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.南唐诗人陈陶自号。陶通释﹑老,善天文历数,隐居修炼,后不知所终。

Cấu tạo: 三 (tam) + 教 (giáo) + 布 (bố) + 衣 (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.南唐诗人陈陶自号。陶通释﹑老,善天文历数,隐居修炼,后不知所终。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三教九流 · 布衣黔首 · 布衣韦带 · 布衣蔬食 · 布衣之交 · 布衣粝食 · 布衣雄世 · 布衣疏食