大黑真言

đại hắc chân ngôn

Hán Việt: đại hắc chân ngôn

Tổng quan

(術語)「唵摩訶迦羅娑嚩賀。」見攝大軌。又,唵尼旨尾旨(降伏),惹嚩禮(自在),多囉伽帝(救度),莎訶。見真言鈔。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 黑 (hắc) + 真 (chân) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)「唵摩訶迦羅娑嚩賀。」見攝大軌。又,唵尼旨尾旨(降伏),惹嚩禮(自在),多囉伽帝(救度),莎訶。見真言鈔。☸
  • Tần suất từ [bktd] đại hắc chân ngôn (術語)「唵摩訶迦羅娑嚩賀。」見攝大軌。又,唵尼旨尾旨(降伏),惹嚩禮(自在),多囉伽帝(救度),莎訶。見真言鈔。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

真言三字 · 真言五悔 · 真言十地 · 真言十心 · 真言四釋 · 真言法教 · 真言王尊 · 真言秘宗