不慌乱 bất hoảng loạn Hán Việt: bất hoảng loạn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 慌 (hoảng) + 亂 (loạn)Hán Việtbất hoảng loạnTừ loạitínhCấu tạo不 + 慌 + 亂 · bất + hoảng + loạn nghĩa thành phần: bất + hoảng + loạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỉnh táoMainlandKaggle Zh-Vi collect one's facultiesEngCihui collect one's faculties Từ liên quan Gần nghĩa不慌张 · 慌乱地 · 不慌不忙 · 不慌张地 · 不慌张的 · 不慌忙的 · 慌乱 · 慌乱劲