举行听证会
cử hành thính chứng hội
Hán Việt: cử hành thính chứng hội
Tổng quan
Cấu tạo: 舉 (cử) + 行 (hành) + 聽 (thính) + 證 (chứng) + 會 (hội)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tổ chức
Mainland
- Kaggle Zh-Vi hold hearing
Eng
- Cihui hold hearing
Hán Việt: cử hành thính chứng hội
Cấu tạo: 舉 (cử) + 行 (hành) + 聽 (thính) + 證 (chứng) + 會 (hội)