举行听证会

cử hành thính chứng hội

Hán Việt: cử hành thính chứng hội

Tổng quan

Cấu tạo: 舉 (cử) + 行 (hành) + 聽 (thính) + 證 (chứng) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hold hearing

Eng

  • Cihui hold hearing

Từ liên quan

Gần nghĩa

举行仪式 · 举行罢工 · 舉行葬禮 · 举行交易会 · 举行联欢会 · 举行会议 · 举行典礼 · 举行宴会