修羅妄執

tu la vọng chấp

Hán Việt: tu la vọng chấp

Tổng quan

(術語)修羅性憍慢。執著之念強。雖被種種教化,其心不動。雖聽善語,亦不能證悟。☸

Cấu tạo: 修 (tu) + 罗 (la) + 妄 (vọng) + 执 (chấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)修羅性憍慢。執著之念強。雖被種種教化,其心不動。雖聽善語,亦不能證悟。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

修罗场 · 修羅場 · 修羅多 · 修羅宮悉地 · 修羅巷 · 修羅戰 · 修羅攻帝釋 · 修羅界