兴致勃勃地

hưng trí bột bột địa

Hán Việt: hưng trí bột bột địa

Tổng quan

liều lỉnh, mạo hiểm

Cấu tạo: 興 (hưng) + 致 (trí) + 勃 (bột) + 勃 (bột) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hăm hở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gamely

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴致勃勃 · 兴致好的 · 兴致勃发 · 兴致淋漓 · 兴致索然 · 兴致很高 · 興致淋漓