和平主义者

hé píng zhǔ yì zhěhòa bình chủ nghĩa giả

Hán Việt: hòa bình chủ nghĩa giả · Pinyin: hé píng zhǔ yì zhě

Tổng quan

người theo chủ nghĩa hoà bình người theo chủ nghĩa hoà bình

Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người yêu chuộng hòa bình
  • Tần suất từ người theo chủ nghĩa hoà bình người theo chủ nghĩa hoà bình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pacificist

Eng

  • Tần suất từ pacificist

Đức

  • Handedict Pazifist

Từ liên quan

Gần nghĩa

和平主义的 · 和平的象征 · 和平共处 · 和平主义 · 和平会谈 · 和平女神 · 和平性的 · 和平提议