因果經

nhân quả kinh

Hán Việt: nhân quả kinh

Tổng quan

(經名)過去現在因果經之略稱。別有佛說因果經一卷,羅什所譯,不入經藏。☸

Cấu tạo: 因 (nhân) + 果 (quả) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)過去現在因果經之略稱。別有佛說因果經一卷,羅什所譯,不入經藏。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

因果报应 · 因果 · 因果关系 · 因果應報 · 因果撥無 · 因果歷然 · 因果不二門 · 因果关系的