困難重重

kùn nan zhòng zhòngkhốn nan trọng trọng

Hán Việt: khốn nan trọng trọng · Pinyin: kùn nan zhòng zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: 困 (khốn) + 難 (nan) + 重 (trọng) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó khăn trùng trùng
  • Biên soạn be beset with difficulties

Eng

  • Cihui 困難重重 ùnnanchóngchóng f.e. be beset with difficulties
  • Tần suất từ f.e. be beset with difficulties

Đức

  • Handedict mit Schwierigkeiten gespickt

Từ liên quan

Gần nghĩa

重重叠叠 · 困難在於 · 困難何在 · 重重帝網 · 重重疊疊 · 重重跌倒 · 困难地 · 困难的