客观世界

kè guān shì jièkhách quan thế giới

Hán Việt: khách quan thế giới · Pinyin: kè guān shì jiè

Tổng quan

thế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)

新华 · Tân Hoa Đại lục

与主观世界”相对。哲学上指人的意识之外独立存在的物质世界,包括自然界和人类社会。

Cấu tạo: 客 (khách) + 觀 (quan) + 世 (thế) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế giới khách quan
  • Tần suất từ thế giới khách quan (trái với quan sát thực nghiệm)
  • Biên soạn objective world

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与主观世界”相对。哲学上指人的意识之外独立存在的物质世界,包括自然界和人类社会。

Eng

  • Cihui the objective world (as opposed to empirical observation)
  • Tần suất từ n. objective world

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界主义 · 世界主義 · 世界之外 · 世界变暖 · 世界各地 · 世界和平 · 世界地图 · 世界大战