引擎蓋 yǐn qíng gài·dẫn kình cái Hán Việt: dẫn kình cái · Pinyin: yǐn qíng gài Tổng quan nắp capo Cấu tạo: 引 (dẫn) + 擎 (kình) + 蓋 (cái)Pinyinyǐn qíng gàiHán Việtdẫn kình cáiTừ loạidanhCấu tạo引 + 擎 + 蓋 · dẫn + kình + cái nghĩa thành phần: dẫn + kình + cái Nghĩa ViệtCihui mũi xeTần suất từ mũBiên soạn hoodEngCihui (car) hood; bonnetTần suất từ n. hood Từ liên quan Gần nghĩa引擎 · 引擎問題 · 擎盖 · 擎蓋