必要时

bì yào shítất yếu thì

Hán Việt: tất yếu thì · Pinyin: bì yào shí

Tổng quan

khi tất yếu

Cấu tạo: 必 (tất) + 要 (yếu) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khi cần thiết
  • VietPhrases khi tất yếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi at push

Đức

  • Handedict bei Bedarf, wenn nötig

Từ liên quan

Gần nghĩa

必要地 · 必要性 · 必要的 · 必要 · 必要产品 · 必要劳动 · 必要勞動 · 必要条件