提到的 đề đáo đích Hán Việt: đề đáo đích Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 到 (đáo) + 的 (đích)Hán Việtđề đáo đíchTừ loạitínhCấu tạo提 + 到 + 的 · đề + đáo + đích nghĩa thành phần: đề + đáo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 được đề cậpMainlandKaggle Zh-Vi in questionEngCihui in question Từ liên quan Gần nghĩa提到 · 到的