星群

xīng qúntinh quần

Hán Việt: tinh quần · Pinyin: xīng qún

Tổng quan

(thiên văn) mảng sao

新华 · Tân Hoa Đại lục

構成特定圖樣的一群恆星,例如北斗七星。

Cấu tạo: 星 (tinh) + 羣 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm sao
  • Tần suất từ mảng sao; chòm sao, dấu hình ba sao; (thiên văn) mảng sao
  • Biên soạn a group of stars; constellation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構成特定圖樣的一群恆星,例如北斗七星。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi asterism

Eng

  • JMdict asterism
  • JMdict pattern of stars which do not form a constellation
  • Cihui (astronomy) asterism
  • Tần suất từ n. a group of stars; constellation

Đức

  • Handedict Sterngruppe (S, Astron)

ja

  • JMdict 星群(せいぐん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

星云 · 星体 · 星供 · 星儿 · 星光 · 星占 · 星历 · 星号