杠杆原理 cống can nguyên lí Hán Việt: cống can nguyên lí Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 桿 (can) + 原 (nguyên) + 理 (lí)Hán Việtcống can nguyên líTừ loạidanhCấu tạo槓 + 桿 + 原 + 理 · cống + can + nguyên + lí nghĩa thành phần: cống + can + nguyên + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên lý đòn bẩyBiên soạn lever principleEngCihui 杠桿原理 ànggǎn yuánlǐ n. lever principleTần suất từ n. lever principle Từ liên quan Gần nghĩa杠杆作用 · 杠杆收购 · 杠杆装置 · 杠杆率 · 杠杆的支点 · 原理错误 · 杠杆定理 · 杠杆控制