無邊世界

vô biên thế giới

Hán Việt: vô biên thế giới

Tổng quan

(術語)謂虛空界也。又云謂無數之世界無邊際存在也。起信論曰:「虛空無邊,故世界無邊。世界無邊,故眾生無邊。」☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 边 (biên) + 世 (thế) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)謂虛空界也。又云謂無數之世界無邊際存在也。起信論曰:「虛空無邊,故世界無邊。世界無邊,故眾生無邊。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

无边无际 · 无边风月 · 世界主义 · 世界主義 · 世界之外 · 世界变暖 · 世界各地 · 世界和平