煩惱病

phiền não bệnh

Hán Việt: phiền não bệnh

Tổng quan

(譬喻)煩惱之惱心,如病之於身,故名為病。教行信證行卷曰:「如善見藥王,能破一切煩惱病故。」☸

Cấu tạo: 烦 (phiền) + 恼 (não) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)煩惱之惱心,如病之於身,故名為病。教行信證行卷曰:「如善見藥王,能破一切煩惱病故。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

烦恼地 · 烦恼的 · 煩惱冰 · 煩惱林 · 煩惱河 · 煩惱泥 · 煩惱海 · 煩惱濁