燙蠟

tàng lànăng lạp

Hán Việt: năng lạp · Pinyin: tàng là

Tổng quan

đánh bóng bằng sáp

新华 · Tân Hoa Đại lục

在地板、家具等表面撒上蜡屑,烤化后弄平,可以增加光泽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用熔蠟擦拭家具、地板等,使生光澤。如:「家具表面經過燙蠟,光亮無比。」

Cấu tạo: 燙 (năng) + 蠟 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh bóng: đánh bóng bằng sáp
  • Biên soạn wax (a floor/etc.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用熔蠟擦拭家具、地板等,使生光澤。如:「家具表面經過燙蠟,光亮無比。」

Eng

  • Cihui 燙蠟 ànglà v.o. wax (a floor/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

燙傷 · 燙髮 · 烫头 · 燙平 · 烫手 · 燙斗 · 烫死 · 燙洗