玉成之恩

yù chéng zhī ēnngọc thành chi ân

Hán Việt: ngọc thành chi ân · Pinyin: yù chéng zhī ēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

玉成:成全,内含客气的意思。成全某件事情的恩德。多用于对某人的帮助的感激之辞。

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 成 (thành) + 之 (chi) + 恩 (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉成:成全,内含客气的意思。成全某件事情的恩德。多用于对某人的帮助的感激之辞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉成其事 · 玉成其美