白点 bạch điểm Hán Việt: bạch điểm Tổng quan bạch điểm: điểm trắng; điểm trắng Cấu tạo: 白 (bạch) + 點 (điểm)Hán Việtbạch điểmTừ loạidanhCấu tạo白 + 點 · bạch + điểm nghĩa thành phần: bạch + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điểm trắngVietPhrases điểm trắngTần suất từ bạch điểm: điểm trắng; điểm trắng Từ liên quan Gần nghĩa白点噪鹛 · 点乘 · 点交 · 点亮 · 点儿 · 点兵 · 点军 · 点出