皆空無漏 giai không vô lậu Hán Việt: giai không vô lậu Tổng quan (術語)謂諸惡皆空寂而清淨也。無漏者,離煩惱之垢染而潔白清淨也。見無漏條。☸ Cấu tạo: 皆 (giai) + 空 (không) + 无 (vô) + 漏 (lậu)Hán Việtgiai không vô lậuCấu tạo皆 + 空 + 无 + 漏 · giai + không + vô + lậu nghĩa thành phần: giai + không + vô + lậu Nghĩa ViệtCihui (術語)謂諸惡皆空寂而清淨也。無漏者,離煩惱之垢染而潔白清淨也。見無漏條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無漏實相 · 無漏後身 · 無漏法性 · 無漏因 · 無漏慧 · 無漏智 · 無漏最後身 · 無漏果