社稷为墟

shè jì wéi xūxã tắc vi khư

Hán Việt: xã tắc vi khư · Pinyin: shè jì wéi xū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

国家灭亡而成废墟。指国家被灭亡。

Cấu tạo: 社 (xã) + 稷 (tắc) + 爲 (vi) + 墟 (khư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家灭亡而成废墟。指国家被灭亡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

社稷生民 · 社稷之臣 · 社稷之役 · 社稷之器 · 社稷所赖 · 社稷主 · 社稷器 · 社稷坛