社稷坛

shè jì tánxã tắc đàn

Hán Việt: xã tắc đàn · Pinyin: shè jì tán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时帝王祭土神谷神之所。 2.今北京市有社稷坛古迹,在天安门西侧中山公园内。

Cấu tạo: 社 (xã) + 稷 (tắc) + 壇 (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时帝王祭土神谷神之所。 2.今北京市有社稷坛古迹,在天安门西侧中山公园内。

Từ liên quan

Gần nghĩa

社稷 · 社稷主 · 社稷器 · 社稷壇 · 社稷神 · 社稷臣 · 社稷生民 · 社稷之臣