秋月华星

qiū yuè huá xīngthu nguyệt hoa tinh

Hán Việt: thu nguyệt hoa tinh · Pinyin: qiū yuè huá xīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

如秋月那样清澈明朗,像星星那样闪闪发光。形容文章写得非常出色。

Cấu tạo: 秋 (thu) + 月 (nguyệt) + 華 (hoa) + 星 (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如秋月那样清澈明朗,像星星那样闪闪发光。形容文章写得非常出色。

Từ liên quan

Gần nghĩa

秋月春风 · 秋月寒江 · 秋月絕句 · 秋月如珪 · 秋月春花 · 华星秋月 · 秋月春風