篳門閨窬

bì mén guī yútất môn khuê du

Hán Việt: tất môn khuê du · Pinyin: bì mén guī yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

筚门:用荆条或竹子编成篱笆作门; 窬:通“窦”,门旁小户。柴门小户,比喻穷人的简陋住处。

Cấu tạo: 篳 (tất) + 門 (môn) + 閨 (khuê) + 窬 (du)

Từ liên quan

Gần nghĩa

筚门圭窦 · 筚门闺窦 · 篳門圭竇 · 筚门圭窬 · 篳門圭窬