结束时

kết thúc thì

Hán Việt: kết thúc thì

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 束 (thúc) + 時 (thì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

结束了 · 结束的 · 结束语 · 結束 · 结束 · 结束工作 · 结束辩论 · 结束时间