華藏與密嚴

hoa tàng dữ mật nghiêm

Hán Việt: hoa tàng dữ mật nghiêm

Tổng quan

(雜語)釋迦云華藏世界。彌陀云極樂世界。大日云密嚴世界。三名雖異其實為一處也。見密嚴條。☸

Cấu tạo: 华 (hoa) + 藏 (tàng) + 与 (dữ) + 密 (mật) + 严 (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)釋迦云華藏世界。彌陀云極樂世界。大日云密嚴世界。三名雖異其實為一處也。見密嚴條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

華藏海石塔 · 華藏與極樂 · 密嚴淨土 · 密嚴經疏 · 密嚴華藏 · 華藏世界 · 華藏世界成佛 · 華藏八葉