評家

píng jiābình gia

Hán Việt: bình gia · Pinyin: píng jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"评点家"。

Cấu tạo: 評 (bình) + 家 (gia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

家丁 · 家醜 · 家世 · 家業 · 家嚴 · 家中 · 家主 · 家乘