軍府

jūn fǔquân phủ

Hán Việt: quân phủ · Pinyin: jūn fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.军中府库。亦用以囚禁俘虏。 2.将帅的府署。

Cấu tạo: 軍 (quân) + 府 (phủ)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Cơ quan làm việc của binh đội

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 軍樂 · 軍事 · 軍人 · 军令 · 軍體 · 军兵 · 軍刀