開道者 khai đạo giả Hán Việt: khai đạo giả Tổng quan (術語)能開示佛道者。佛之自稱。法華經藥草喻品曰:「我是一切智者、一切見者、知道者、開道者、說道者。」☸ Cấu tạo: 开 (khai) + 道 (đạo) + 者 (giả)Hán Việtkhai đạo giảCấu tạo开 + 道 + 者 · khai + đạo + giả nghĩa thành phần: khai + đạo + giả Nghĩa ViệtCihui (術語)能開示佛道者。佛之自稱。法華經藥草喻品曰:「我是一切智者、一切見者、知道者、開道者、說道者。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa开道 · 道者 · 開道 · 开道车 · 开道锣