駘佗 dài tuó·đài đà Hán Việt: đài đà · Pinyin: dài tuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"骀駝"。亦作"骀它"。 2.驼背。《庄子.德充符》﹕"卫有恶人焉﹐曰哀骀它。"一说,"哀骀"为丑貌﹐"它"为恶人名。见陆德明释文。 Cấu tạo: 駘 (đài) + 佗 (đà)Pinyindài tuóHán Việtđài đàCấu tạo駘 + 佗 · đài + đà nghĩa thành phần: đài + đà Từ liên quan Gần nghĩa佗背 · 駘蕩 · 駘1. · 駘2. · 佗乡 · 佗人 · 佗佗 · 佗发