不在状态

bù zài zhuàng tàibất tại trạng thái

Hán Việt: bất tại trạng thái · Pinyin: bù zài zhuàng tài

Tổng quan

không đạt phong độ

Cấu tạo: 不 (bất) + 在 (tại) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không là chính mình

Eng

  • Cihui to be out of form; not to be oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

不在话下 · 不在乎地 · 不在乎的 · 不在其位 · 不在意的 · 不在此列 · 状态动词 · 不在乎