享受美好时光
hưởng thụ mĩ hảo thì quang
Hán Việt: hưởng thụ mĩ hảo thì quang · Pinyin: xiǎng shòu měi hǎo shí guāng
Tổng quan
Cấu tạo: 享 (hưởng) + 受 (thụ) + 美 (mĩ) + 好 (hảo) + 時 (thì) + 光 (quang)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hưởng thụ thời gian
Đức
- Handedict Genieß, Genießt eine wunderschöne Zeit!