尺璧寸阴

chǐ bì cùn yīnxích bích thốn âm

Hán Việt: xích bích thốn âm · Pinyin: chǐ bì cùn yīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

阴:光阴; 寸阴:指极断的时间。日影移动一寸的价值比直径一尺的璧玉还要珍贵。指时间可贵。

Cấu tạo: 尺 (xích) + 璧 (bích) + 寸 (thốn) + 陰 (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴:光阴; 寸阴:指极断的时间。日影移动一寸的价值比直径一尺的璧玉还要珍贵。指时间可贵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

寸阴尺璧 · 寸阴是惜 · 寸阴可惜 · 寸阴若岁 · 寸陰可惜 · 尺璧非宝 · 寸阴是竞 · 寸陰若歲