屈从于 khuất tòng vu Hán Việt: khuất tòng vu Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 從 (tòng) + 於 (vu)Hán Việtkhuất tòng vuTừ loạitínhCấu tạo屈 + 從 + 於 · khuất + tòng + vu nghĩa thành phần: khuất + tòng + vu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khuất phụcMainlandKaggle Zh-Vi bow toEngCihui bow to Từ liên quan Gần nghĩa屈从的 · 屈从 · 屈从众议