心理學家
tâm lí học gia
Hán Việt: tâm lí học gia · Pinyin: xīn lǐ xué jiā
Tổng quan
nhà tâm lý học
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà tâm lý học
- Tần suất từ bắc sĩ tâm lý; nhà tâm lý học
- Biên soạn psychologist M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui psychologist
- Tần suất từ n. psychologist M:ge/¹míng/²wèi
Đức
- Handedict Psychologe