思想庫

sī xiǎng kùtư tưởng khố

Hán Việt: tư tưởng khố · Pinyin: sī xiǎng kù

Tổng quan

nhóm chuyên gia tư vấn

新华 · Tân Hoa Đại lục

大陸地區指專門為有關機構研究謀略計畫的綜合組織單位。

Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngân hàng tư tưởng
  • Google Alex v6 ngân hàng ý tưởng
  • Tần suất từ nhóm chuyên gia tư vấn
  • Biên soạn p.w. think tank

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指專門為有關機構研究謀略計畫的綜合組織單位。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi think tank

Eng

  • Cihui think tank
  • Tần suất từ p.w. think tank

Đức

  • Handedict Think Tank, Denkfabrik

Từ liên quan

Gần nghĩa

思想史 · 思想家 · 思想性 · 思想的 · 思想 · 思想交流 · 思想體系 · 思想包袱