意料之中

yì liào zhī zhōngý liêu chi trung

Hán Việt: ý liêu chi trung · Pinyin: yì liào zhī zhōng

Tổng quan

không có gì ngạc nhiên

Cấu tạo: 意 (ý) + 料 (liêu) + 之 (chi) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như mong đợi
  • Tần suất từ không có gì ngạc nhiên , như mong đợi
  • Biên soạn in accordance with expectation/prediction

Eng

  • Cihui to come as no surprise; as expected
  • Tần suất từ n. in accordance with expectation/prediction , Tā de ¹dàolái zài wǒ ∼. He came as I'd predicted

Đức

  • Handedict etw. im Gefühl haben

Từ liên quan

Gần nghĩa

意料之外 · 意料中的 · 意料不到 · 意料到