挑错

tiāo cuòthiêu thác

Hán Việt: thiêu thác · Pinyin: tiāo cuò

Tổng quan

Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 錯 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bới lỗi
  • Biên soạn 挑錯 iāocuò v.o. deliberately find fault with sb

Eng

  • Cihui 挑錯 iāocuò v.o. deliberately find fault with sb

Đức

  • Handedict bemängeln

Từ liên quan

Gần nghĩa

挑出 · 挑刺 · 挑剔 · 挑动 · 挑動 · 挑卖 · 挑唆 · 挑嘴