授記說 thụ kí thuyết Hán Việt: thụ kí thuyết Tổng quan (術語)梵音曰和伽羅Vyākāraṇa,佛於菩薩,緣覺等,授與未來懸記之說教也。十二部經之一。☸ Cấu tạo: 授 (thụ) + 记 (kí) + 说 (thuyết)Hán Việtthụ kí thuyếtCấu tạo授 + 记 + 说 · thụ + kí + thuyết nghĩa thành phần: thụ + kí + thuyết Nghĩa ViệtCihui (術語)梵音曰和伽羅Vyākāraṇa,佛於菩薩,緣覺等,授與未來懸記之說教也。十二部經之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa授記光 · 授記品 · 授記 · 授记 · 記說 · 记说