掩护的

yểm hộ đích

Hán Việt: yểm hộ đích

Tổng quan

cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài, cái nắp, sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy, sự trải ra, thư giải thích gửi kèm theo, (quân sự) đội hộ tống

Cấu tạo: 掩 (yểm) + 護 (hộ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 che chắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi covering

Từ liên quan

Gần nghĩa

掩护 · 掩护射击 · 掩护炮火 · 掩護 · 掩护物 · 掩护火力 · 掩护自己 · 掩护部队