明文规定

míng wén guī dìngminh văn quy định

Hán Việt: minh văn quy định · Pinyin: míng wén guī dìng

Tổng quan

quy định rõ ràng (bằng văn bản)

新华 · Tân Hoa Đại lục

用確切的文字訂定條文規章。如:「國民的權利義務在憲法中都有明文規定。」

Cấu tạo: 明 (minh) + 文 (văn) + 規 (quy) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy định rõ ràng
  • Tần suất từ quy định rõ ràng (bằng văn bản)
  • Biên soạn /v.p. expressly provide; stipulate explicitly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用確切的文字訂定條文規章。如:「國民的權利義務在憲法中都有明文規定。」

Eng

  • Cihui expressly stipulated (in writing)
  • Tần suất từ n./v.p. expressly provide; stipulate explicitly

Đức

  • Handedict festschreiben

Từ liên quan

Gần nghĩa

規定動作 · 规定价格 · 规定动作 · 规定的 · 规定的食物 · 规定者 · 明文指定 · 规定出来